Ý nghĩa hoa văn trên nhà gỗ cổ truyền
Tứ linh, tứ quý, hồi văn — mỗi mảng chạm trên nhà thờ họ đều có chỗ đứng riêng và ý nghĩa riêng. Bài này giải thích chạm gì, đặt ở đâu, và vì sao không phải chỗ nào cũng chạm được.
Người mới xây nhà thờ họ hay hỏi một câu: chạm càng nhiều càng đẹp phải không?
Câu trả lời là không. Trên một nếp nhà cổ truyền, mỗi mảng chạm có chỗ đứng riêng do kết cấu quy định, và chạm sai chỗ thì vừa tốn tiền vừa làm nhà trông rối. Hiểu được logic đó, dòng họ sẽ biết tiền chạm khắc của mình nên đổ vào đâu.
Tứ linh — long, ly, quy, phượng
Bốn con vật thiêng, mỗi con một tầng ý nghĩa và một chỗ đặt quen thuộc.
Rồng đứng đầu, tượng trưng cho quyền uy và sự che chở. Trên nhà thờ họ, rồng hay xuất hiện ở cửa võng gian giữa, đầu kẻ hiên và hai đầu bờ nóc — tức những vị trí cao nhất và trang trọng nhất. Rồng thời Lê thân mập, vẩy tròn, đao mác ngắn; rồng thời Nguyễn thân thon dài, râu tóc bay nhiều hơn. Chọn phong cách nào nên thống nhất với niên đại mà dòng họ muốn gợi lại.
Lân (còn gọi con nghê ở nhiều vùng) trấn giữ lối vào, thường đặt ở bậc thềm, trụ cổng hoặc hai bên cửa chính. Lân là con vật báo điềm lành, và trong tâm thức dân gian còn có nhiệm vụ nhận biết người ngay kẻ gian.
Rùa gắn với sự bền vững và trường tồn — hợp với ý nghĩa của một nhà thờ họ hơn bất cứ con nào. Rùa thường chạm ở phần thấp: chân tảng, bệ, hoặc đội bia đá ghi công đức.
Phượng tượng trưng cho sự cao quý và phần âm, hay đi cặp với rồng trong mô típ “long phượng trình tường”. Đặt ở cửa võng, diềm mái, hoặc mảng chạm đối xứng với rồng.
Tứ quý — tùng, cúc, trúc, mai
Bốn loài cây ứng với bốn mùa, và qua đó là vòng tuần hoàn của trời đất.
- Tùng — mùa đông, khí tiết người quân tử, đứng vững trước gió rét
- Cúc — mùa thu, sự ẩn dật và thanh cao
- Trúc — mùa hạ, đốt thẳng, rỗng ruột, tượng trưng cho lòng ngay thẳng
- Mai — mùa xuân, sức sống bừng lên sau mùa lạnh
Tứ quý nhẹ nhàng hơn tứ linh nên thường chạm ở các mảng phụ: ô thoáng, vách ngăn, cánh cửa bức bàn, con tiện. Nhiều dòng họ chọn tứ quý cho toàn bộ nhà và chỉ để tứ linh ở gian giữa — cách phối này vừa tiết kiệm vừa làm nổi bật đúng chỗ cần nổi bật.
Hoa văn hình học
Đây là phần ít người để ý nhưng chiếm diện tích lớn nhất.
Hồi văn là dải hoa văn chạy vòng, nét gấp khúc vuông góc liên tục, tượng trưng cho sự nối tiếp không dứt — hợp với ý niệm dòng dõi truyền đời. Hồi văn thường viền quanh các mảng chạm chính, làm khung cho chúng.
Chữ triện là chữ Hán được cách điệu thành hình khối vuông vức, hay dùng nhất là chữ Thọ, chữ Phúc, chữ Hỷ. Đặt ở ô thoáng, diềm mái, hoặc lặp thành dải trên vách.
Vân xoắn (mây cuộn) làm nền cho rồng phượng, hoặc chạy riêng thành dải. Đây là mô típ dễ chạm nhất nên chi phí thấp, mà lấp đầy khoảng trống rất hiệu quả.
Ba lối chạm, ba mức tiền
Cùng một mô típ, chạm theo lối nào sẽ quyết định giá.
Chạm nổi — nền phẳng, hình nhô lên. Đây là lối cơ bản, nhanh nhất, chi phí thấp nhất. Hợp cho các mảng phụ và diện tích lớn.
Chạm lộng — đục thủng nền, chỉ để lại phần hình. Nhìn từ hai phía đều thấy hoa văn, ánh sáng xuyên qua tạo bóng đổ. Đây là lối dùng cho cửa võng gian giữa — chỗ đáng để đầu tư nhất trên cả nếp nhà.
Chạm kênh bong — hình nổi hẳn khỏi nền, có nhiều lớp trước sau, gần như tượng gắn vào mặt phẳng. Tốn công nhất, và cũng là lối thể hiện rõ nhất tay nghề nghệ nhân. Thường chỉ làm ở vài điểm nhấn.
Vài điều nên tránh
Nói thẳng những chỗ chúng tôi hay phải khuyên gia chủ cân nhắc lại:
Đừng chạm kín mọi cấu kiện. Mắt cần chỗ nghỉ. Một nếp nhà chạm kín nhìn rối và ngợp, mà chi phí có thể gấp rưỡi. Nguyên tắc quen dùng: chạm dày ở gian giữa, thưa dần ra hai bên.
Đừng trộn nhiều phong cách niên đại. Rồng thời Lê cạnh rồng thời Nguyễn trên cùng một mặt tiền là điều thợ nghề nhìn ra ngay.
Cẩn thận với hoa văn máy CNC. Máy dập nhanh và rẻ hơn nhiều, nhưng nét cạn và đều tăm tắp một cách vô hồn — nhìn kỹ sẽ thấy mọi cánh mây giống hệt nhau. Nếu ngân sách hạn chế, thà chạm tay ít mảng còn hơn chạm máy kín nhà.
Hỏi kỹ ai là người chạm. Nhiều nơi nhận việc rồi thuê tổ chạm bên ngoài theo mùa. Cùng một bản vẽ nhưng hai tổ thợ khác nhau ra hai kết quả khác hẳn.